thu lôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ để hút điện từ trên không khí mà dẫn xuống đất, tránh cho sét khỏi đánh vào một nhà cao: Một thiết bị bảo vệ, thường là một thanh kim loại nhọn được lắp đặt ở vị trí cao nhất của công trình, có dây dẫn nối xuống đất để thu hút và dẫn dòng điện sét xuống đất một cách an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tòa nhà này được lắp đặt hệ thống thu lôi rất hiện đại.
- Khi xây nhà cao tầng, việc lắp thu lôi là rất cần thiết để phòng chống sét.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hệ thống thu lôi": chỉ toàn bộ cấu trúc bao gồm kim thu sét, dây dẫn và hệ thống tiếp địa.
- Kiến trúc sư đã tính toán kỹ lưỡng vị trí đặt hệ thống thu lôi cho tòa tháp.
Biến thể và từ gần giống
Cột thu lôi (danh từ): cách gọi khác, nhấn mạnh hình dạng cột của thiết bị.
- Trên nóc nhà thờ có một cột thu lôi bằng đồng.
Kim thu sét (danh từ): bộ phận chính, thường là đầu nhọn bằng kim loại của hệ thống thu lôi.
- Kim thu sét cần được bảo dưỡng định kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Thiết bị chống sét: dụng cụ, hệ thống dùng để bảo vệ khỏi sét đánh.
Thành ngữ liên quan
- "An toàn như có thu lôi": (thành ngữ ẩn dụ) cảm giác được bảo vệ tuyệt đối khỏi nguy hiểm, tương tự như một công trình được bảo vệ bởi thu lôi.
- Có anh ấy ở bên, cô ấy cảm thấy an toàn như có thu lôi.
- Dụng cụ để hút điện từ trên không khí mà dẫn xuống đất, tránh cho sét khỏi đánh vào một nhà cao.